Vật liệu vữa chống thấm Polymer

1. Mô tả sản phẩm

Chống thấm và bảo vệ tường ngoài

Sản phẩm phù hợp sử dụng cho nhiều loại công trình dân dụng và công nghiệp, đặc biệt trong các hạng mục chống thấm và chống ẩm cho tường ngoài. Sản phẩm giúp hạn chế nước mưa và hơi ẩm xâm nhập vào tường, bảo vệ kết cấu và lớp hoàn thiện bề mặt, đồng thời nâng cao độ bền và tuổi thọ công trình.

Chống thấm kết cấu ngầm

Phù hợp sử dụng cho tầng hầm, đầu cọc, bãi đỗ xe dưới hầm, đường hầm và các hạng mục ngầm khác của công trình. Sản phẩm có khả năng chống thấm hiệu quả trong môi trường có độ ẩm và áp lực nước cao, giúp hạn chế nước xâm nhập, ngăn ngừa thấm dột và bảo vệ kết cấu công trình lâu dài.

2. Đặc điểm sản phẩm
2.1. Thi công được ở cả 2 mặt

Có thể thi công trực tiếp ở cả mặt đón nước và mặt đối diện nước, không cần xử lý đặc biệt bề mặt nền trước khi thi công, đáp ứng linh hoạt nhu cầu của nhiều loại công trình.

2.2. Vận chuyển và bảo quản thuận tiện

Sản phẩm có dạng bột khô, không có nguy cơ rò rỉ trong quá trình vận chuyển, yêu cầu về điều kiện bảo quản không quá khắt khe, thời hạn sử dụng dài, giúp nâng cao hiệu quả quản lý logistics và quản lý tại công trường.

2.3. Khả năng chống thấm vượt trội

Sau khi đóng rắn, vật liệu hình thành một lớp chống thấm cứng chắc và đặc kín, có khả năng chịu áp lực nước và chống thấm tốt, giúp ngăn chặn hiệu quả đường nước thấm vào bên trong kết cấu.

2.4. Khả năng bám dính chắc chắn

Bám dính chắc với nền bê tông, vữa và các loại nền tương tự, có cường độ bám dính cao, không bị rỗng bộp hay bong tróc, có thể thi công trực tiếp trên bề mặt nền ẩm.

2.5. Thân thiện với môi trường

Sản phẩm không độc hại, không mùi, không chứa các chất độc hại dễ bay hơi, đáp ứng các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường của quốc gia, phù hợp sử dụng cho nhiều loại công trình trong nhà và ngoài trời.

2.6. Thi công dễ dàng

Quy trình thi công đơn giản, dễ thực hiện, không cần sử dụng các thiết bị chuyên dụng. Có thể thi công bằng phương pháp thủ công, giúp rút ngắn thời gian thi công và tiết kiệm chi phí nhận công.

3.Thông số sản phẩm
Thời gian đông kết: Đông kết ban đầu ≥ 45 phút; Đông kết cuối cùng ≤ 24 giờ
Áp lực chống thấm (MPa): Mẫu thử lớp phủ (7 ngày) ≥ 0,4; mẫu vữa (7 ngày) ≥ 0,8; mẫu vữa (28 ngày) ≥ 1,5
Cường độ chịu nén (MPa): ≥ 18,0
Cường độ chịu uốn (MPa): ≥ 6,0
Độ dẻo (biến dạng ngang, mm): ≥ 1,0
Cường độ bám dính (MPa): 7 ngày ≥ 0,8; 28 ngày ≥ 1,0
Khả năng chịu kiềm / chịu nhiệt / chống băng giá
Sau khi kiểm tra, bề mặt mẫu không xuất hiện hiện tượng nứt, bong tróc hoặc hư hỏng tương tự
Tỷ lệ co ngót (%): ≤ 0,30
Độ hút nước (%): ≤ 6,0